TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aramaic

UK/ˌæ.ɹəˈmeɪ.ɪk/ US/ˌæɹ.əˈmeɪ.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

aramaic nghĩa là Tiếng Xy-ri.

Nghĩa của aramaic

Danh từ

  1. Tiếng Xy-ri.

Dạng từ của aramaic

Số nhiềuAramaics

Câu hỏi thường gặp

aramaic nghĩa là gì?

aramaic (danh từ) nghĩa là Tiếng Xy-ri.

aramaic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aramaic: giọng Anh (UK) /ˌæ.ɹəˈmeɪ.ɪk/, giọng Mỹ (US) /ˌæɹ.əˈmeɪ.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.