TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arbitrament

UK/ɑːˈbɪtɹəmənt/ giọng máy của trình duyệt

arbitrament nghĩa là sự phân xử, sự quyết đoán.

Nghĩa của arbitrament

Danh từ

  1. Sự phân xử; sự quyết định của trọng tài.
  2. Sự quyết đoán.

Dạng từ của arbitrament

Số nhiềuarbitraments

Câu hỏi thường gặp

arbitrament nghĩa là gì?

arbitrament (danh từ) nghĩa là sự phân xử, sự quyết đoán.

arbitrament phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arbitrament: giọng Anh (UK) /ɑːˈbɪtɹəmənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.