TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arboreally

US/ɑːr.ˈbɔr.i.əl.li/ giọng máy của trình duyệt

arboreally nghĩa là Xem arboreal.

Nghĩa của arboreally

Phó từ

  1. Xem arboreal

Câu hỏi thường gặp

arboreally nghĩa là gì?

arboreally (phó từ) nghĩa là Xem arboreal.

arboreally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arboreally: giọng Mỹ (US) /ɑːr.ˈbɔr.i.əl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.