arboriculture
UK/ɑːˈbɒɹ.ɪˌkʌlt͡ʃə/
US/ɑːɹˈbɔːɹ.ɪˌkʌl.t͡ʃɚ/
giọng máy của trình duyệt
arboriculture nghĩa là nghề trồng cây.
Nghĩa của arboriculture
Danh từ
- Nghề trồng cây.
Dạng từ của arboriculture
| Số nhiều | arboricultures |
Câu hỏi thường gặp
arboriculture nghĩa là gì?
arboriculture (danh từ) nghĩa là nghề trồng cây.
arboriculture phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arboriculture: giọng Anh (UK) /ɑːˈbɒɹ.ɪˌkʌlt͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ɑːɹˈbɔːɹ.ɪˌkʌl.t͡ʃɚ/.