TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arboriculture

UK/ɑːˈbɒɹ.ɪˌkʌlt͡ʃə/ US/ɑːɹˈbɔːɹ.ɪˌkʌl.t͡ʃɚ/ giọng máy của trình duyệt

arboriculture nghĩa là nghề trồng cây.

Nghĩa của arboriculture

Danh từ

  1. Nghề trồng cây.

Dạng từ của arboriculture

Số nhiềuarboricultures

Câu hỏi thường gặp

arboriculture nghĩa là gì?

arboriculture (danh từ) nghĩa là nghề trồng cây.

arboriculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arboriculture: giọng Anh (UK) /ɑːˈbɒɹ.ɪˌkʌlt͡ʃə/, giọng Mỹ (US) /ɑːɹˈbɔːɹ.ɪˌkʌl.t͡ʃɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.