TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archidiaconal

UK/ɑːkɪdaɪˈækənəl/ giọng máy của trình duyệt

archidiaconal nghĩa là phó chủ giáo.

Nghĩa của archidiaconal

Tính từ

  1. Thuộc Phó chủ giáo.

Câu hỏi thường gặp

archidiaconal nghĩa là gì?

archidiaconal (tính từ) nghĩa là phó chủ giáo.

archidiaconal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của archidiaconal: giọng Anh (UK) /ɑːkɪdaɪˈækənəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.