TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

archinephric

giọng máy của trình duyệt

archinephric nghĩa là Thuộc thận nguyên thủy.

Nghĩa của archinephric

Tính từ

  1. Thuộc thận nguyên thủy.

Câu hỏi thường gặp

archinephric nghĩa là gì?

archinephric (tính từ) nghĩa là Thuộc thận nguyên thủy.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.