TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

architectonically

US/ˌɑːr.kə.ˌtɛk.ˈtɑː.nɪ.kəl.li/ giọng máy của trình duyệt

architectonically nghĩa là Xem architectonic.

Nghĩa của architectonically

Phó từ

  1. Xem architectonic

Câu hỏi thường gặp

architectonically nghĩa là gì?

architectonically (phó từ) nghĩa là Xem architectonic.

architectonically phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của architectonically: giọng Mỹ (US) /ˌɑːr.kə.ˌtɛk.ˈtɑː.nɪ.kəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.