TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

architectural acoustics

US/ˌɑːr.kə.ˈtɛk.tʃə.rəl ə.ˈkuːs.tɪks/ giọng máy của trình duyệt

architectural acoustics nghĩa là Âm thanh học kiến trúc.

Nghĩa của architectural acoustics

Danh từ

  1. Tech Âm thanh học kiến trúc.

Câu hỏi thường gặp

architectural acoustics nghĩa là gì?

architectural acoustics (danh từ) nghĩa là Âm thanh học kiến trúc.

architectural acoustics phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của architectural acoustics: giọng Mỹ (US) /ˌɑːr.kə.ˈtɛk.tʃə.rəl ə.ˈkuːs.tɪks/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.