TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

are

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɛə/ US/ɛəɹ/ giọng máy của trình duyệt

are nghĩa là a.

Nghĩa của are

Danh từ

  1. A (đơn vị diện tích ruộng đất, bằng 100m2).

Động từ

  1. Ngôi 3 số nhiều thời hiện tại của be.

Dạng từ của are

Số nhiềuares

Cụm từ, thành ngữ với are

  • are gap — Khe hồ quang.
  • are generator — Bộ dao động loại tia lửa.
  • are you married — Bạn đã lập gia đình chưa?.

Câu ví dụ với are

  • There are too many things to do! Có quá nhiều thứ để làm
  • And what are we going to do? Còn chúng tôi làm gì?
  • All cats are grey in the dark. Tắt đèn nhà ngói cũng như nhà tranh.
  • You are as tall as I am. Bạn cao bằng tôi.
  • You are always hearing but not listening. Cậu có vẻ chăm chú nhưng không thực sự nghe.
  • Generally speaking, men are stronger than women. Nói chung, đàn ông khoẻ hơn phụ nữ.
  • I hope there are some music clubs. Tôi hi vọng là có vài câu lạc bộ âm nhạc.
  • Many English words are derived from Latin. Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

are nghĩa là gì?

are (danh từ, động từ) nghĩa là a.

are phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của are: giọng Anh (UK) /ɛə/, giọng Mỹ (US) /ɛəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.