TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

argala

giọng máy của trình duyệt

argala nghĩa là cò già.

Nghĩa của argala

Danh từ

  1. Động vật học Cò già (Ân độ).

Dạng từ của argala

Số nhiềuargalas

Câu hỏi thường gặp

argala nghĩa là gì?

argala (danh từ) nghĩa là cò già.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.