argon
US/ˈɑːɹɡɒn/
giọng máy của trình duyệt
argon nghĩa là agon.
Nghĩa của argon
Danh từ
- Agon.
Dạng từ của argon
| Số nhiều | argons |
Cụm từ, thành ngữ với argon
- argon laser — Bộ kích quang agon.
- argon rectifier — Bộ chỉnh lưu agon (Ar).
Câu hỏi thường gặp
argon nghĩa là gì?
argon (danh từ) nghĩa là agon.
argon phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của argon: giọng Mỹ (US) /ˈɑːɹɡɒn/.