argute
UK/ɑːˈɡjuːt/
US/ɑːˈɡjuːt/
giọng máy của trình duyệt
argute nghĩa là tinh khôn, sắc sảo, the thé.
Nghĩa của argute
Tính từ
- Tinh khôn, sắc sảo.
- The thé (tiếng).
Dạng từ của argute
| So sánh hơn | more argute |
| So sánh nhất | most argute |
Câu hỏi thường gặp
argute nghĩa là gì?
argute (tính từ) nghĩa là tinh khôn, sắc sảo, the thé.
argute phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của argute: giọng Anh (UK) /ɑːˈɡjuːt/, giọng Mỹ (US) /ɑːˈɡjuːt/.