TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

argute

UK/ɑːˈɡjuːt/ US/ɑːˈɡjuːt/ giọng máy của trình duyệt

argute nghĩa là tinh khôn, sắc sảo, the thé.

Nghĩa của argute

Tính từ

  1. Tinh khôn, sắc sảo.
  2. The thé (tiếng).

Dạng từ của argute

So sánh hơnmore argute
So sánh nhấtmost argute

Câu hỏi thường gặp

argute nghĩa là gì?

argute (tính từ) nghĩa là tinh khôn, sắc sảo, the thé.

argute phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của argute: giọng Anh (UK) /ɑːˈɡjuːt/, giọng Mỹ (US) /ɑːˈɡjuːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.