TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arhat

UK/ˈɑː(ɹ)hæt/ US/ˈɑː(ɹ)hæt/ giọng máy của trình duyệt

arhat nghĩa là a-la-hán, la hán.

Nghĩa của arhat

Danh từ

  1. Buddhism A La Hán/La hán (bậc tu hành đắc đạo).

Dạng từ của arhat

Số nhiềuarhats

Câu hỏi thường gặp

arhat nghĩa là gì?

arhat (danh từ) nghĩa là a-la-hán, la hán.

arhat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arhat: giọng Anh (UK) /ˈɑː(ɹ)hæt/, giọng Mỹ (US) /ˈɑː(ɹ)hæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.