TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arithmetic inspection

US/ə.ˈrɪθ.mə.ˌtɪk ɪn.ˈspɛk.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

arithmetic inspection nghĩa là kiểm tra số học.

Nghĩa của arithmetic inspection

Danh từ

  1. Tech Kiểm tra số học.

Câu hỏi thường gặp

arithmetic inspection nghĩa là gì?

arithmetic inspection (danh từ) nghĩa là kiểm tra số học.

arithmetic inspection phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arithmetic inspection: giọng Mỹ (US) /ə.ˈrɪθ.mə.ˌtɪk ɪn.ˈspɛk.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.