TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arithmetic progression

US/ prə.ˈɡrɛ.ʃən/ giọng máy của trình duyệt

arithmetic progression nghĩa là cấp số cộng.

Nghĩa của arithmetic progression

Danh từ

  1. (econ) Cấp số cộng.

Dạng từ của arithmetic progression

Số nhiềuarithmetic progressions

Câu hỏi thường gặp

arithmetic progression nghĩa là gì?

arithmetic progression (danh từ) nghĩa là cấp số cộng.

arithmetic progression phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arithmetic progression: giọng Mỹ (US) / prə.ˈɡrɛ.ʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.