TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arithmetization

giọng máy của trình duyệt

arithmetization nghĩa là sự số học hoá.

Nghĩa của arithmetization

Danh từ

  1. Sự số học hoá.

Dạng từ của arithmetization

Số nhiềuarithmetizations

Câu hỏi thường gặp

arithmetization nghĩa là gì?

arithmetization (danh từ) nghĩa là sự số học hoá.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.