TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

armful

UK/ˈɑːmfl̩/ US/ˈɑɹmˌfəl/ giọng máy của trình duyệt

armful nghĩa là ôm.

Nghĩa của armful

Danh từ

  1. Ôm (đầy).

Dạng từ của armful

Số nhiềuarmfuls

Câu hỏi thường gặp

armful nghĩa là gì?

armful (danh từ) nghĩa là ôm.

armful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của armful: giọng Anh (UK) /ˈɑːmfl̩/, giọng Mỹ (US) /ˈɑɹmˌfəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.