TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aroid

US/ˈæ.ˌrɔɪd/ giọng máy của trình duyệt

aroid nghĩa là dòng họ ráy, cây họ ráy.

Nghĩa của aroid

Tính từ

  1. Thực vật học Dòng họ ráy.

Danh từ

  1. Thực vật học Cây họ ráy.

Dạng từ của aroid

Số nhiềuaroids

Câu hỏi thường gặp

aroid nghĩa là gì?

aroid (tính từ, danh từ) nghĩa là dòng họ ráy, cây họ ráy.

aroid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aroid: giọng Mỹ (US) /ˈæ.ˌrɔɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.