TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arpeggio

US/ɑɹˈpɛ.d͡ʒi.oʊ/ giọng máy của trình duyệt

arpeggio nghĩa là hợp âm rải.

Nghĩa của arpeggio

Danh từ

  1. Âm nhạc Hợp âm rải.

Dạng từ của arpeggio

Số nhiềuarpeggios
Ngôi thứ ba số ítarpeggios
Hiện tại phân từ (-ing)arpeggioing
Quá khứ phân từarpeggioed
Quá khứarpeggioed

Câu hỏi thường gặp

arpeggio nghĩa là gì?

arpeggio (danh từ) nghĩa là hợp âm rải.

arpeggio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arpeggio: giọng Mỹ (US) /ɑɹˈpɛ.d͡ʒi.oʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.