arpeggio
US/ɑɹˈpɛ.d͡ʒi.oʊ/
giọng máy của trình duyệt
arpeggio nghĩa là hợp âm rải.
Nghĩa của arpeggio
Danh từ
- Âm nhạc Hợp âm rải.
Dạng từ của arpeggio
| Số nhiều | arpeggios |
| Ngôi thứ ba số ít | arpeggios |
| Hiện tại phân từ (-ing) | arpeggioing |
| Quá khứ phân từ | arpeggioed |
| Quá khứ | arpeggioed |
Câu hỏi thường gặp
arpeggio nghĩa là gì?
arpeggio (danh từ) nghĩa là hợp âm rải.
arpeggio phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của arpeggio: giọng Mỹ (US) /ɑɹˈpɛ.d͡ʒi.oʊ/.