TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

array element

US/ə.ˈreɪ ˈɛ.lə.mənt/ giọng máy của trình duyệt

array element nghĩa là phần tử mảng.

Nghĩa của array element

Danh từ

  1. Tech Phần tử mảng.

Câu hỏi thường gặp

array element nghĩa là gì?

array element (danh từ) nghĩa là phần tử mảng.

array element phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của array element: giọng Mỹ (US) /ə.ˈreɪ ˈɛ.lə.mənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.