TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

array processing

US/ə.ˈreɪ ˈprɑː.ˌsɛ.siɳ/ giọng máy của trình duyệt

array processing nghĩa là xử lý dẫy số.

Nghĩa của array processing

Danh từ

  1. Tech Xử lý dẫy số.

Câu hỏi thường gặp

array processing nghĩa là gì?

array processing (danh từ) nghĩa là xử lý dẫy số.

array processing phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của array processing: giọng Mỹ (US) /ə.ˈreɪ ˈprɑː.ˌsɛ.siɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.