TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arse-hole

giọng máy của trình duyệt

arse-hole nghĩa là thành ngữ arse.

Nghĩa của arse-hole

Danh từ

  1. Thành ngữ arse.
  2. Arse-hole.
  3. Lỗ đít.
  4. Thành ngữ arse.
  5. Arse-hole.
  6. Lỗ đít.

Câu hỏi thường gặp

arse-hole nghĩa là gì?

arse-hole (danh từ) nghĩa là thành ngữ arse.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.