TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arsenite

US/ˈɑːr.sᵊn.ˌɑɪt/ giọng máy của trình duyệt

arsenite nghĩa là Arsenit.

Nghĩa của arsenite

Danh từ

  1. Hoá học Arsenit.

Dạng từ của arsenite

Số nhiềuarsenites

Câu hỏi thường gặp

arsenite nghĩa là gì?

arsenite (danh từ) nghĩa là Arsenit.

arsenite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arsenite: giọng Mỹ (US) /ˈɑːr.sᵊn.ˌɑɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.