TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

arthrospore

US/ˈɑːr.θrə.ˌspɔr/ giọng máy của trình duyệt

arthrospore nghĩa là bào tử chia đôi, bào tử đốt.

Nghĩa của arthrospore

Danh từ

  1. Thực vật Bào tử chia đôi, bào tử đốt.

Dạng từ của arthrospore

Số nhiềuarthrospores

Câu hỏi thường gặp

arthrospore nghĩa là gì?

arthrospore (danh từ) nghĩa là bào tử chia đôi, bào tử đốt.

arthrospore phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của arthrospore: giọng Mỹ (US) /ˈɑːr.θrə.ˌspɔr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.