TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

artificial language

US/ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/ giọng máy của trình duyệt

artificial language nghĩa là ngôn ngữ nhân tạo.

Nghĩa của artificial language

Danh từ

  1. Tech Ngôn ngữ nhân tạo.

Dạng từ của artificial language

Số nhiềuartificial languages

Câu hỏi thường gặp

artificial language nghĩa là gì?

artificial language (danh từ) nghĩa là ngôn ngữ nhân tạo.

artificial language phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của artificial language: giọng Mỹ (US) /ˌɑːr.tə.ˈfɪ.ʃᵊl ˈlæŋ.ɡwɪdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.