TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

asafoetida

UK/ˌæsəˈfɛtɪdə/ giọng máy của trình duyệt US/ˌæsəˈfɛtɪdə/ giọng máy của trình duyệt

asafoetida nghĩa là cây a nguỳ, a nguỳ.

Nghĩa của asafoetida

Danh từ

  1. Thực vật học Cây a nguỳ.
  2. Dược học A nguỳ.

Dạng từ của asafoetida

Số nhiềuasafoetidas

Câu hỏi thường gặp

asafoetida nghĩa là gì?

asafoetida (danh từ) nghĩa là cây a nguỳ, a nguỳ.

asafoetida phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asafoetida: giọng Anh (UK) /ˌæsəˈfɛtɪdə/, giọng Mỹ (US) /ˌæsəˈfɛtɪdə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.