TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ascariasis

US/ˌæs.kə.ˈrɑɪ.ə.səs/ giọng máy của trình duyệt

ascariasis nghĩa là bệnh giun đũa.

Nghĩa của ascariasis

Danh từ

  1. Bệnh giun đũa.

Dạng từ của ascariasis

Số nhiềuascariases

Câu hỏi thường gặp

ascariasis nghĩa là gì?

ascariasis (danh từ) nghĩa là bệnh giun đũa.

ascariasis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ascariasis: giọng Mỹ (US) /ˌæs.kə.ˈrɑɪ.ə.səs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.