TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

asocial

UK/eɪˈsəʊʃəl/ US/eɪˈsoʊʃəl/ giọng máy của trình duyệt

asocial nghĩa là phi xã hội.

Nghĩa của asocial

Tính từ

  1. Phi xã hội.

Dạng từ của asocial

So sánh hơnmore asocial
So sánh nhấtmost asocial
Số nhiềuasocials

Câu hỏi thường gặp

asocial nghĩa là gì?

asocial (tính từ) nghĩa là phi xã hội.

asocial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asocial: giọng Anh (UK) /eɪˈsəʊʃəl/, giọng Mỹ (US) /eɪˈsoʊʃəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.