aspen
UK/ˈæspən/
US/ˈæspən/
giọng máy của trình duyệt
aspen nghĩa là cây dương lá rung, rung, rung rinh.
Nghĩa của aspen
Danh từ
- Thực vật học Cây dương lá rung.
Tính từ
- Thuộc Cây dương lá rung.
- Rung, rung rinh.
Dạng từ của aspen
| So sánh hơn | more aspen |
| So sánh nhất | most aspen |
| Số nhiều | aspens |
Cụm từ, thành ngữ với aspen
- to tremble like an aspen leaf — Run như cầy sấy.
Câu hỏi thường gặp
aspen nghĩa là gì?
aspen (danh từ, tính từ) nghĩa là cây dương lá rung, rung, rung rinh.
aspen phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của aspen: giọng Anh (UK) /ˈæspən/, giọng Mỹ (US) /ˈæspən/.