TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aspen

UK/ˈæspən/ US/ˈæspən/ giọng máy của trình duyệt

aspen nghĩa là cây dương lá rung, rung, rung rinh.

Nghĩa của aspen

Danh từ

  1. Thực vật học Cây dương lá rung.

Tính từ

  1. Thuộc Cây dương lá rung.
  2. Rung, rung rinh.

Dạng từ của aspen

So sánh hơnmore aspen
So sánh nhấtmost aspen
Số nhiềuaspens

Cụm từ, thành ngữ với aspen

  • to tremble like an aspen leaf — Run như cầy sấy.

Câu hỏi thường gặp

aspen nghĩa là gì?

aspen (danh từ, tính từ) nghĩa là cây dương lá rung, rung, rung rinh.

aspen phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aspen: giọng Anh (UK) /ˈæspən/, giọng Mỹ (US) /ˈæspən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.