TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

asphyxiant

giọng máy của trình duyệt

asphyxiant nghĩa là chất làm ngạt.

Nghĩa của asphyxiant

Danh từ

  1. Chất làm ngạt.

Dạng từ của asphyxiant

So sánh hơnmore asphyxiant
So sánh nhấtmost asphyxiant
Số nhiềuasphyxiants

Câu hỏi thường gặp

asphyxiant nghĩa là gì?

asphyxiant (danh từ) nghĩa là chất làm ngạt.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.