asphyxiant
giọng máy của trình duyệt
asphyxiant nghĩa là chất làm ngạt.
Nghĩa của asphyxiant
Danh từ
- Chất làm ngạt.
Dạng từ của asphyxiant
| So sánh hơn | more asphyxiant |
| So sánh nhất | most asphyxiant |
| Số nhiều | asphyxiants |
Câu hỏi thường gặp
asphyxiant nghĩa là gì?
asphyxiant (danh từ) nghĩa là chất làm ngạt.