assiduously
US/ə.ˈsɪdʒ.wəs.li/
giọng máy của trình duyệt
assiduously nghĩa là siêng năng, cần mẫn.
Nghĩa của assiduously
Phó từ
- Siêng năng, cần mẫn.
Dạng từ của assiduously
| So sánh hơn | more assiduously |
| So sánh nhất | most assiduously |
Câu hỏi thường gặp
assiduously nghĩa là gì?
assiduously (phó từ) nghĩa là siêng năng, cần mẫn.
assiduously phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của assiduously: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɪdʒ.wəs.li/.