TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assignment operator

giọng máy của trình duyệt

assignment operator nghĩa là toán tử gán, toán tử chỉ định.

Nghĩa của assignment operator

Danh từ

  1. computing Toán tử gán, toán tử chỉ định.

Dạng từ của assignment operator

Số nhiềuassignment operators

Câu hỏi thường gặp

assignment operator nghĩa là gì?

assignment operator (danh từ) nghĩa là toán tử gán, toán tử chỉ định.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.