TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

assignment symbol

US/ə.ˈsɑɪn.mənt ˈsɪm.bəl/ giọng máy của trình duyệt

assignment symbol nghĩa là dấu gán, ký hiệu gán.

Nghĩa của assignment symbol

Danh từ

  1. Tech Dấu gán, ký hiệu gán.

Câu hỏi thường gặp

assignment symbol nghĩa là gì?

assignment symbol (danh từ) nghĩa là dấu gán, ký hiệu gán.

assignment symbol phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của assignment symbol: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsɑɪn.mənt ˈsɪm.bəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.