TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

associative search

US/ə.ˈsoʊ.ʃi.ˌeɪ.tɪv ˈsɜːtʃ/ giọng máy của trình duyệt

associative search nghĩa là tìm liên kết.

Nghĩa của associative search

Danh từ

  1. Tech Tìm liên kết.

Câu hỏi thường gặp

associative search nghĩa là gì?

associative search (danh từ) nghĩa là tìm liên kết.

associative search phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của associative search: giọng Mỹ (US) /ə.ˈsoʊ.ʃi.ˌeɪ.tɪv ˈsɜːtʃ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.