TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

asthenia

UK/æsˈθiː.nɪə/ US/æsˈθi.ni.ə/ giọng máy của trình duyệt

asthenia nghĩa là sự suy nhược.

Nghĩa của asthenia

Danh từ

  1. Y học Sự suy nhược.

Dạng từ của asthenia

Số nhiềuasthenias

Họ từ của asthenia

Câu hỏi thường gặp

asthenia nghĩa là gì?

asthenia (danh từ) nghĩa là sự suy nhược.

asthenia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của asthenia: giọng Anh (UK) /æsˈθiː.nɪə/, giọng Mỹ (US) /æsˈθi.ni.ə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.