TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

astrology

UK/əˈstɹɒlədʒi/ giọng máy của trình duyệt

astrology nghĩa là thuật chiêm tinh, chiêm tinh học.

Nghĩa của astrology

Danh từ

  1. Thuật chiêm tinh, chiêm tinh học.

Dạng từ của astrology

Số nhiềuastrologies

Câu hỏi thường gặp

astrology nghĩa là gì?

astrology (danh từ) nghĩa là thuật chiêm tinh, chiêm tinh học.

astrology phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astrology: giọng Anh (UK) /əˈstɹɒlədʒi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.