TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

astrophotography

US/æs.troʊ.fə.tɑː.ɡrə.fi/ giọng máy của trình duyệt

astrophotography nghĩa là nhiếp ảnh thiên văn.

Nghĩa của astrophotography

Danh từ

  1. Phép chụp ảnh thiên văn, nhiếp ảnh thiên văn.

Câu hỏi thường gặp

astrophotography nghĩa là gì?

astrophotography (danh từ) nghĩa là nhiếp ảnh thiên văn.

astrophotography phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của astrophotography: giọng Mỹ (US) /æs.troʊ.fə.tɑː.ɡrə.fi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.