TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atelier

UK/əˈtɛl.jeɪ/ US/əˈtɛlˌjeɪ/ giọng máy của trình duyệt

atelier nghĩa là xưởng, xưởng vẽ, xưởng máy.

Nghĩa của atelier

Danh từ

  1. Xưởng, xưởng vẽ, xưởng điêu khắc.
  2. Xưởng máy.

Dạng từ của atelier

Số nhiềuateliers

Câu hỏi thường gặp

atelier nghĩa là gì?

atelier (danh từ) nghĩa là xưởng, xưởng vẽ, xưởng máy.

atelier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atelier: giọng Anh (UK) /əˈtɛl.jeɪ/, giọng Mỹ (US) /əˈtɛlˌjeɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.