atelier
UK/əˈtɛl.jeɪ/
US/əˈtɛlˌjeɪ/
giọng máy của trình duyệt
atelier nghĩa là xưởng, xưởng vẽ, xưởng máy.
Nghĩa của atelier
Danh từ
- Xưởng, xưởng vẽ, xưởng điêu khắc.
- Xưởng máy.
Dạng từ của atelier
| Số nhiều | ateliers |
Câu hỏi thường gặp
atelier nghĩa là gì?
atelier (danh từ) nghĩa là xưởng, xưởng vẽ, xưởng máy.
atelier phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của atelier: giọng Anh (UK) /əˈtɛl.jeɪ/, giọng Mỹ (US) /əˈtɛlˌjeɪ/.