TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atmospheric discharge

US/ˌæt.mə.ˈsfɪr.ɪk dɪs.ˈtʃɑːrdʒ/ giọng máy của trình duyệt

atmospheric discharge nghĩa là Phóng điện trong khí quyển.

Nghĩa của atmospheric discharge

Danh từ

  1. Tech Phóng điện trong khí quyển.

Câu hỏi thường gặp

atmospheric discharge nghĩa là gì?

atmospheric discharge (danh từ) nghĩa là Phóng điện trong khí quyển.

atmospheric discharge phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atmospheric discharge: giọng Mỹ (US) /ˌæt.mə.ˈsfɪr.ɪk dɪs.ˈtʃɑːrdʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.