TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atmospheric noise

US/ˌæt.mə.ˈsfɪr.ɪk ˈnɔɪz/ giọng máy của trình duyệt

atmospheric noise nghĩa là Nhiễu âm điện khí quyển.

Nghĩa của atmospheric noise

Danh từ

  1. Tech Nhiễu âm điện khí quyển.

Câu hỏi thường gặp

atmospheric noise nghĩa là gì?

atmospheric noise (danh từ) nghĩa là Nhiễu âm điện khí quyển.

atmospheric noise phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atmospheric noise: giọng Mỹ (US) /ˌæt.mə.ˈsfɪr.ɪk ˈnɔɪz/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.