TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atony

UK/ˈæt.ə.ni/ US/ˈæt.ə.ni/ giọng máy của trình duyệt

atony nghĩa là sự mất sức trương.

Nghĩa của atony

Danh từ

  1. Y học Sự mất sức trương.

Dạng từ của atony

Số nhiềuatonies

Câu hỏi thường gặp

atony nghĩa là gì?

atony (danh từ) nghĩa là sự mất sức trương.

atony phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của atony: giọng Anh (UK) /ˈæt.ə.ni/, giọng Mỹ (US) /ˈæt.ə.ni/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.