TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

atopen

giọng máy của trình duyệt

atopen nghĩa là nguồn dị ứng.

Nghĩa của atopen

Danh từ

  1. Nguồn dị ứng, atopen.

Dạng từ của atopen

Số nhiềuatopens

Câu hỏi thường gặp

atopen nghĩa là gì?

atopen (danh từ) nghĩa là nguồn dị ứng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.