atopen
giọng máy của trình duyệt
atopen nghĩa là nguồn dị ứng.
Nghĩa của atopen
Danh từ
- Nguồn dị ứng, atopen.
Dạng từ của atopen
| Số nhiều | atopens |
Câu hỏi thường gặp
atopen nghĩa là gì?
atopen (danh từ) nghĩa là nguồn dị ứng.
atopen nghĩa là nguồn dị ứng.
| Số nhiều | atopens |
atopen (danh từ) nghĩa là nguồn dị ứng.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.