TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

audio indicator

US/ˈɔ.di.ˌoʊ ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

audio indicator nghĩa là Bộ chỉ báo âm lượng.

Nghĩa của audio indicator

Danh từ

  1. Tech Bộ chỉ báo âm lượng.

Câu hỏi thường gặp

audio indicator nghĩa là gì?

audio indicator (danh từ) nghĩa là Bộ chỉ báo âm lượng.

audio indicator phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audio indicator: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.di.ˌoʊ ˈɪn.də.ˌkeɪ.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.