audio output
US/ˈɔ.di.ˌoʊ ˈɑʊt.ˌpʊt/
giọng máy của trình duyệt
audio output nghĩa là phát âm thanh.
Nghĩa của audio output
Danh từ
- Tech Phát âm thanh.
Câu hỏi thường gặp
audio output nghĩa là gì?
audio output (danh từ) nghĩa là phát âm thanh.
audio output phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của audio output: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.di.ˌoʊ ˈɑʊt.ˌpʊt/.