TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

audio response unit

US/ˈɔ.di.ˌoʊ rɪ.ˈspɑːnts ˈjuː.nət/ giọng máy của trình duyệt

audio response unit nghĩa là bộ phận đáp lời.

Nghĩa của audio response unit

Danh từ

  1. Tech Bộ phận đáp lời.

Câu hỏi thường gặp

audio response unit nghĩa là gì?

audio response unit (danh từ) nghĩa là bộ phận đáp lời.

audio response unit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của audio response unit: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.di.ˌoʊ rɪ.ˈspɑːnts ˈjuː.nət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.