audiofrequency spectrometer nghĩa là phổ kế âm tần.
Nghĩa của audiofrequency spectrometer
Danh từ
Tech Phổ kế âm tần.
Câu hỏi thường gặp
audiofrequency spectrometer nghĩa là gì?
audiofrequency spectrometer (danh từ) nghĩa là phổ kế âm tần.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.