TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

aurignacian

US/ˌɔɹɪnˈjeɪʃən/ giọng máy của trình duyệt

aurignacian nghĩa là Thuộc thời kỳ Ô-ri-nhắc.

Nghĩa của aurignacian

Tính từ

  1. Thuộc thời kỳ Ô-ri-nhắc.

Dạng từ của aurignacian

Số nhiềuAurignacians

Câu hỏi thường gặp

aurignacian nghĩa là gì?

aurignacian (tính từ) nghĩa là Thuộc thời kỳ Ô-ri-nhắc.

aurignacian phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aurignacian: giọng Mỹ (US) /ˌɔɹɪnˈjeɪʃən/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.