austrian
UK/ˈɒs.tɹi.ən/
US/ˈɔs.tɹi.ən/
giọng máy của trình duyệt
austrian nghĩa là nước ao, người ao, áo, người áo.
Nghĩa của austrian
Tính từ
- Thuộc Nước Ao.
Danh từ
- Người Ao.
Dạng từ của austrian
| So sánh hơn | more Austrian |
| So sánh nhất | most Austrian |
| Số nhiều | Austrians |
Cụm từ, thành ngữ với austrian
- austrian school — Trường phái kinh tế Áo.
Câu ví dụ với austrian
- I think he is an Austrian painter. Tôi nghĩ anh ấy là một hoạ sĩ người Áo.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
austrian nghĩa là gì?
austrian (tính từ, danh từ) nghĩa là nước ao, người ao, áo, người áo.
austrian phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của austrian: giọng Anh (UK) /ˈɒs.tɹi.ən/, giọng Mỹ (US) /ˈɔs.tɹi.ən/.