TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

autarchic

UK/ɔːˈtɑːkɪk/ giọng máy của trình duyệt

autarchic nghĩa là chủ quyền tuyệt đối.

Nghĩa của autarchic

Tính từ

  1. Thuộc Chủ quyền tuyệt đối.
  2. Như Autarkic.

Dạng từ của autarchic

So sánh hơnmore autarchic
So sánh nhấtmost autarchic

Câu hỏi thường gặp

autarchic nghĩa là gì?

autarchic (tính từ) nghĩa là chủ quyền tuyệt đối.

autarchic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của autarchic: giọng Anh (UK) /ɔːˈtɑːkɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.