auto relay
US/ˈɔ.ˌtoʊ ˈri.ˌleɪ/
giọng máy của trình duyệt
auto relay nghĩa là Bộ kế điện tự động.
Nghĩa của auto relay
Danh từ
- Tech Bộ kế điện tự động.
Câu hỏi thường gặp
auto relay nghĩa là gì?
auto relay (danh từ) nghĩa là Bộ kế điện tự động.
auto relay phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của auto relay: giọng Mỹ (US) /ˈɔ.ˌtoʊ ˈri.ˌleɪ/.